AccurioLabel 400 – Giải pháp in nhãn tối ưu cho doanh nghiệp – Linh hoạt, năng suất và hiệu quả
Trong bối cảnh nhu cầu in ấn ngày càng đa dạng, đặc biệt là các đơn hàng vừa và nhỏ cần hoàn thiện trong thời gian ngắn, các cơ sở sản xuất nhãn và máy in công nghiệp đang phải chịu áp lực lớn. Với công nghệ in offset hoặc flexo truyền thống, việc đáp ứng những đơn hàng này thường không mang lại hiệu quả kinh tế. Đây chính là lý do công nghệ in kỹ thuật số trở thành lựa chọn tối ưu, giúp doanh nghiệp xử lý linh hoạt các lệnh in ngắn hạn mà vẫn đảm bảo tính cạnh tranh và lợi nhuận.
TÍNH NĂNG NỔI BẬT
1. Hiệu suất vận hành vượt trội
-
Tốc độ ấn tượng: AccurioLabel 400 cho phép in với tốc độ lên đến 39,9 m/phút, đáp ứng sản lượng lớn trong thời gian ngắn.
-
Thời gian chạy lệnh dài hơn: Mỗi lệnh in có thể thiết lập chiều dài tối đa 3.000 m, giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất và giảm thời gian thay đổi job.
2. Đa dạng ứng dụng in ấn
-
Hệ màu thế hệ mới kèm mực trắng: Màu trắng có độ mờ đục cao, hỗ trợ nhiều ứng dụng in đặc biệt trên các vật liệu khác nhau.
-
Khả năng in chồng chính xác: Tích hợp cảm biến canh chỉnh, cho phép in chồng màu trên vật liệu đã in sẵn, đảm bảo chất lượng và độ lệch thấp.
3. Tương thích linh hoạt với nhiều vật liệu
-
Không cần xử lý phủ bề mặt trước khi in.
-
Hoạt động tốt với nhiều loại vật liệu mà không yêu cầu giấy “kỹ thuật số” chuyên dụng.
4. Thiết kế thân thiện, dễ vận hành
-
AccurioPro Flux với Label Impose: Công cụ xử lý file PDF mạnh mẽ, hỗ trợ sắp xếp nhãn, tối ưu bố cục và tích hợp tính năng in dữ liệu biến đổi (VDP).
-
Giao diện cảm ứng trực quan: Bảng điều khiển dễ sử dụng, hỗ trợ thao tác trong suốt quy trình nạp – thu cuộn vật liệu.
5. Chất lượng in vượt trội
-
Độ phân giải cao: Hệ thống in đạt độ phân giải 1.200 dpi (tương đương 3.600 dpi) x 2.400 dpi, mang lại hình ảnh sắc nét, chi tiết như in offset.
-
Hệ thống kiểm soát chất lượng thông minh: Tự động giám sát và cân chỉnh để đảm bảo độ ổn định trong suốt quá trình in.
6. THÔNG SỐ KỸ THUẬT ACCURIOLABEL 400
| Công nghệ | In tĩnh điện với mực in bột |
| Màu | CMYK, trắng (Tùy chọn) |
| Tốc độ in | 39.9m/phút (CMYK), 20m/phút (CMYK + W),
39.9, 34.2, 30, 20, 15m/phút. Tùy thuộc vào loại vật liệu |
| Web control | Tích hợp hệ thống dẫn giấy cuộn (BST) trong quá trình nạp giấy và thu cuộn. |
| Đường Kính trục | 3 inches |
| Chiều rộng giấy | 250 đến 330 mm |
| Vùng in tối đa theo chiều rộng (Dài) | 320 mm |
| Trọng lượng giấy (độ dày) | 81 đến 256 gsm |
| Loại giấy | Giấy, PP, PET |
| Kích thước máy (L x W x H) |
7,160 x 1,435 x 1,628 mm 7,360 x 1,538 x 1,905 mm (Phiên bản Pro) |
| Kích thước sàn của máy (L x W x H) |
7,930 x 2,130 x 1,628 mm 8,130 x 2,145 x 1,905 mm (Phiên bản Pro) |
| Trọng lượng máy | 2,920 kg 3,520 kg (Phiên bản Pro) |
| Đường kính cuộn tối đa | 1,000 mm (Thu cuộn và xả cuộn) |
| Tùy chọn | – Bộ xử lý corona
– Đơn vị xả cuộn để cán màng – Bộ hút bụi hai mặt |
| Động cơ máy in | 2 x một pha 220-230 V, 25A, 50/60Hz |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.