AccurioLabel 400 – Máy in nhãn kỹ thuật số 5 màu, tối ưu cho sản xuất tem nhãn hiện đại
AccurioLabel 400 là dòng máy in nhãn kỹ thuật số khổ hẹp của Konica Minolta, được phát triển cho các doanh nghiệp in tem nhãn cần chất lượng ổn định, vận hành linh hoạt và khả năng đáp ứng nhanh các đơn hàng ngắn, nhiều mẫu mã.
Với công nghệ in Dry Toner Electrophotography, hệ màu CMYK và trắng tùy chọn, AccurioLabel 400 giúp mở rộng khả năng sản xuất nhãn trên nhiều loại vật liệu như giấy, PP và PET. Đây là giải pháp phù hợp cho các nhà in nhãn, doanh nghiệp bao bì và đơn vị sản xuất tem nhãn muốn nâng cấp từ in truyền thống sang in kỹ thuật số.
Ưu điểm nổi bật của AccurioLabel 400
Hệ màu 5 màu với tùy chọn mực trắng
AccurioLabel 400 hỗ trợ in CMYK và có tùy chọn màu trắng. Tính năng này giúp doanh nghiệp mở rộng khả năng ứng dụng trên nhiều loại vật liệu, đặc biệt là nhãn trong, nhãn màng, nhãn nền tối hoặc các sản phẩm cần lớp trắng để làm nổi bật màu sắc và hình ảnh thương hiệu.
Chất lượng in sắc nét, màu sắc ổn định
Máy có độ phân giải quét chính 1.200 dpi, tương đương 3.600 dpi, cùng độ phân giải quét phụ 2.400 dpi. Với thang tầng 256 cấp và khả năng tái tạo 16,7 triệu màu, AccurioLabel 400 đáp ứng tốt các yêu cầu in nhãn có hình ảnh, chữ nhỏ, mã vạch, mã QR và chi tiết đồ họa phức tạp.
Tốc độ in lên đến 39,9 m/phút
AccurioLabel 400 đạt tốc độ in tối đa 39,9 m/phút khi in CMYK. Khi in CMYK kết hợp màu trắng, tốc độ có thể giảm xuống 20 m/phút tùy theo cấu hình và vật liệu. Dải tốc độ linh hoạt giúp máy phù hợp với nhiều nhóm đơn hàng khác nhau, từ nhãn sản phẩm tiêu dùng đến tem nhãn chuyên dụng.
Phù hợp với nhiều loại vật liệu nhãn
Máy hỗ trợ khổ giấy từ 165-330 mm, chiều rộng hình ảnh in tối đa 320 mm và độ dày vật liệu từ 60-250 µm. Các vật liệu tương thích gồm giấy, PP và PET, giúp doanh nghiệp dễ dàng sản xuất nhiều loại nhãn khác nhau trên cùng một thiết bị.
Tích hợp hệ thống kiểm soát web
AccurioLabel 400 được trang bị hệ thống web guide tích hợp BST tại khu vực cấp liệu và thu cuộn. Điều này giúp kiểm soát đường chạy vật liệu ổn định hơn, hỗ trợ quá trình in cuộn chính xác và giảm sai lệch trong sản xuất.
Phù hợp với đơn hàng ngắn và nhiều mẫu mã
Với ưu điểm của công nghệ in kỹ thuật số, AccurioLabel 400 giúp doanh nghiệp giảm thời gian chuẩn bị, không cần làm bản in và dễ dàng xử lý các đơn hàng nhãn ngắn, nhiều SKU, nhiều phiên bản hoặc thay đổi thiết kế thường xuyên.
AccurioLabel 400 phù hợp với doanh nghiệp nào?
AccurioLabel 400 phù hợp với nhà in tem nhãn, doanh nghiệp bao bì, đơn vị sản xuất nhãn thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm, hóa mỹ phẩm, hàng tiêu dùng và các nhà in cần xử lý nhiều đơn hàng nhãn ngắn với thời gian giao hàng nhanh.
Dòng máy này đặc biệt phù hợp với doanh nghiệp muốn mở rộng năng lực in nhãn kỹ thuật số, giảm phụ thuộc vào khuôn bản, tăng khả năng nhận đơn hàng nhiều mẫu mã và nâng cao tính linh hoạt trong sản xuất.

C-Print Technology – Tư vấn giải pháp in nhãn kỹ thuật số tại Việt Nam
C-Print Technology là đơn vị cung cấp giải pháp, thiết bị và dịch vụ kỹ thuật cho ngành in ấn – bao bì tại Việt Nam. Với định hướng kết nối công nghệ quốc tế với nhu cầu sản xuất thực tế của doanh nghiệp trong nước, C-Print đồng hành cùng khách hàng từ khâu khảo sát nhu cầu, tư vấn cấu hình, triển khai thiết bị đến hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng.
Kết luận: AccurioLabel 400 là giải pháp phù hợp cho các doanh nghiệp cần một hệ thống in nhãn kỹ thuật số chất lượng cao, hỗ trợ màu trắng, vận hành linh hoạt và tối ưu cho đơn hàng ngắn, nhiều phiên bản. Liên hệ C-Print Technology để được tư vấn cấu hình phù hợp với nhu cầu sản xuất thực tế của nhà xưởng.
Thông số kỹ thuật AccurioLabel 400
| Công nghệ | In tĩnh điện với mực in bột |
| Màu | CMYK, trắng (Tùy chọn) |
| Tốc độ in | 39.9m/phút (CMYK), 20m/phút (CMYK + W),
39.9, 34.2, 30, 20, 15m/phút. Tùy thuộc vào loại vật liệu |
| Web control | Tích hợp hệ thống dẫn giấy cuộn (BST) trong quá trình nạp giấy và thu cuộn. |
| Đường Kính trục | 3 inches |
| Chiều rộng giấy | 250 đến 330 mm |
| Vùng in tối đa theo chiều rộng (Dài) | 320 mm |
| Trọng lượng giấy (độ dày) | 81 đến 256 gsm |
| Loại giấy | Giấy, PP, PET |
| Kích thước máy (L x W x H) |
7,160 x 1,435 x 1,628 mm 7,360 x 1,538 x 1,905 mm (Phiên bản Pro) |
| Kích thước sàn của máy (L x W x H) |
7,930 x 2,130 x 1,628 mm 8,130 x 2,145 x 1,905 mm (Phiên bản Pro) |
| Trọng lượng máy | 2,920 kg 3,520 kg (Phiên bản Pro) |
| Đường kính cuộn tối đa | 1,000 mm (Thu cuộn và xả cuộn) |
| Tùy chọn | – Bộ xử lý corona
– Đơn vị xả cuộn để cán màng – Bộ hút bụi hai mặt |
| Động cơ máy in | 2 x một pha 220-230 V, 25A, 50/60Hz |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.